Danh sách học sinh được chuyển lớp đợt 2 năm học 2017-2018
Lượt xem:
| SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẮK LẮK | ||||||
| TRƯỜNG THPT NGUYỄN HUỆ | ||||||
| DANH SÁCH HỌC SINH ĐƯỢC CHUYỂN LỚP ĐẦU NĂM 2017 – 2018 (ĐỢT 2) | ||||||
| Stt | Chuyển Lớp | Họ và Tên | Ngày sinh | Dân tộc | Lớp / Mã HS năm cũ 2016 – 2017 | |
| Lớp được xếp đầu năm | Lớp được chuyển đến | |||||
| 1 | 10A03 | 10a4 | Nguyễn Thị Thùy Nhung | 01/05/2002 | Kinh | A152 |
| 2 | 10A13 | 10a5 | Trần Anh Tuấn | 06/11/2002 | Kinh | A083 |
| 3 | 10A10 | 10a7 | Bế Thị Thu Hà | 09/05/2002 | Tày | B115 |
| 4 | 10A10 | 10a7 | Nông Hoàng Hoan | 05/05/2002 | Nùng | A141 |
| 5 | 10A07 | 10a9 | Lý Thị Nguyêt | 06/08/2002 | Nùng | C072 |
| 6 | 10A07 | 10a9 | Ngô Thị Huệ | 13/06/2002 | Kinh | C048 |
| 7 | 10A12 | 10a9 | Hoàng Quyết Thắng | 28/05/2002 | Kinh | H002 |
| 8 | 10A07 | 10a10 | Trần Thị Kiều Trang | 30/08/2002 | Kinh | H004 |
| 9 | 10A13 | 10a10 | Nguyễn Như Thắng | 21/06/2002 | Kinh | H041 |
| 10 | 10A02 | 10a11 | Trịnh Thị Mai | 01/02/2002 | Kinh | B043 |
| 11 | 10A08 | 10a11 | Lê Thị Trà Giang | 21/04/2002 | Kinh | A060 |
| 12 | 10A10 | 10a11 | Bùi Độ | 29/08/2002 | Mường | B084 |
| 13 | 10A05 | 10a12 | Trần Thị Hà Nhi | 20/02/2002 | Kinh | A070 |
| 14 | 11A01 | 11a2 | Nguyễn Thị Duyên | 04/07/2001 | Kinh | 10A01 |
| 15 | 11A02 | 11a3 | Lại Hồng Khanh | 03/11/2001 | Kinh | 10A02 |
| 16 | 11A02 | 11a3 | Phạm Thị Trà My | 30/09/2001 | Kinh | 10A02 |
| 17 | 11A07 | 11a3 | Hồ Quỳnh Hương | 21/04/2001 | Kinh | 10A07 |
| 18 | 11A05 | 11a6 | Đinh Thị Ánh | 16/01/2001 | Kinh | 10A05 |
| 19 | 11A07 | 11a8 | Lê Thị Ngọc Sương | 03/11/2001 | Kinh | 10A07 |
| 20 | 11A06 | 11a13 | Vi Thị Thơm | 17/12/2001 | Nùng | 10A06 |
| 21 | 12A04 | 12a2 | Trần Thị Diễm Ngọc | 06/09/2000 | Kinh | 11A03 |
| 22 | 12A04 | 12a2 | Nguyễn Thị Bích | 10/01/2000 | Kinh | 11A03 |
| 23 | 12A06 | 12a4 | Huỳnh Thị Nguyệt Hà | 23/01/2000 | Kinh | 11A03 |
| 24 | 12A02 | 12a6 | Phạm Quốc Khánh | 21/12/2000 | Kinh | 11A09 |
| 25 | 12A08 | 12a6 | Phan Hồng Quân | 01/10/2000 | Kinh | 11A09 |
| 26 | 12A04 | 12a7 | Phạm Ngọc Vinh | 17/06/2000 | Kinh | 11A06 |
| 27 | 12A04 | 12a7 | Doãn Trường Thanh | 21/12/2000 | Kinh | 11A06 |
| 28 | 12A08 | 12a7 | Mai Tiến Dũng | 05/10/2000 | Kinh | 11A08 |
| 29 | 12A08 | 12a7 | Nguyễn Thị Trà My | 01/08/2000 | Kinh | 11A06 |
| 30 | 12A08 | 12a7 | Lê Duy Khánh | 11/04/1999 | Kinh | 11A06 |
| 31 | 12A08 | 12a9 | Trần Xuân Mạnh | 01/01/2000 | Kinh | 11A08 |
| 32 | 12A10 | 12a9 | Nguyễn Thị Thảo | 29/08/1999 | Kinh | 11A09 |
| 33 | 12A05 | 12a11 | Lưu Huy Nam | 23/10/2000 | Kinh | 11A10 |
| 34 | 12A05 | 12a11 | Vương Văn Chiến | 05/01/2000 | Nùng | 11A04 |
| 35 | 12A06 | 12a11 | Trần Văn Lâm | 08/11/2000 | Kinh | 11A07 |
| 36 | 12A06 | 12a11 | Nguyễn Cảnh Thiên | 05/02/2000 | Kinh | 11A07 |
| 37 | 12A06 | 12a11 | Dương Kim Tiến | 21/05/2000 | Kinh | 11A07 |
| 38 | 12A06 | 12a11 | Lê Trọng Tình | 14/04/2000 | Kinh | 11A07 |
| 39 | 12A08 | 12a11 | Nông Đức Lai | 12/10/2000 | Nùng | 11A08 |
| 40 | 12A08 | 12a11 | Quách Thị Quỳnh Trang | 21/09/1999 | Kinh | 11A10 |